
Tiền sản giật là một trong những biến chứng thai kỳ nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp tính mạng mẹ và thai nhi, đồng thời để lại nhiều hệ lụy lâu dài về tim mạch, thận và chuyển hóa sau này.
Chính vì mức độ nguy hiểm và diễn tiến khó lường, tầm soát sớm và dự phòng hiệu quả tiền sản giật đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong quản lý thai kỳ hiện đại.

1. Chẩn đoán tiền sản giật: Những điểm mới cần lưu ý
Theo các khuyến cáo cập nhật của FIGO và ISSHP (2019), định nghĩa tiền sản giật đã có những thay đổi quan trọng, giúp nâng cao khả năng phát hiện và can thiệp sớm. Theo đó, tiền sản giật được xác định khi:
* Huyết áp: Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg, được ghi nhận qua hai lần đo cách nhau ít nhất 4 giờ, xuất hiện sau tuần thai thứ 20.
* Tiêu chuẩn đi kèm: Phù không còn là tiêu chuẩn bắt buộc. Protein niệu hiện chỉ được xem là một trong các dấu hiệu, bên cạnh các biểu hiện tổn thương cơ quan đích như gan, thận, huyết học, thần kinh hoặc rối loạn tưới máu tử cung – bánh rau.
Những thay đổi này cho phép nhận diện tiền sản giật ngay cả khi chưa xuất hiện protein niệu, từ đó hạn chế bỏ sót các trường hợp nguy cơ cao.
2. Chiến lược tầm soát quý I: Từ truyền thống đến hiện đại
Nếu như trước đây, việc tầm soát tiền sản giật chủ yếu dựa trên các yếu tố nguy cơ của mẹ đơn thuần – với tỷ lệ phát hiện còn hạn chế – thì hiện nay, y học hiện đại đã chuyển sang mô hình tầm soát đa yếu tố.
* Mô hình truyền thống (NICE/ACOG): Dựa trên tiền sử bệnh và đặc điểm lâm sàng của thai phụ.
* Thuật toán FMF (Fetal Medicine Foundation) – dựa trên định lý Bayes, được xem là “tiêu chuẩn vàng” hiện nay.
Mô hình này phối hợp nhiều yếu tố gồm: đặc điểm mẹ, huyết áp động mạch trung bình (MAP), chỉ số xung động mạch tử cung (UtPI) và các dấu ấn sinh hóa như PLGF, PAPP-A.
* Hiệu quả: Việc phối hợp đa yếu tố giúp nâng tỷ lệ phát hiện tiền sản giật sớm (trước 37 tuần) lên trên 75%, vượt trội so với phương pháp truyền thống.
3. Dự phòng bằng Aspirin liều thấp: “Chìa khóa” bảo vệ thai kỳ
Kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng lớn như ASPRE và FORECAST (thực hiện trên 10 quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam) đã khẳng định hiệu quả vượt trội của Aspirin:
* Đối tượng: Sản phụ được sàng lọc có nguy cơ cao (> 1/100).
* Liều dùng: 150mg/ngày, uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
* Thời điểm: Bắt đầu từ tuần 11 đến 14+6 và kéo dài đến tuần 36.
* Hiệu quả: Giảm đáng kể tỷ lệ TSG sớm, giảm thời gian điều trị tại NICU và tiết kiệm chi phí y tế.
* Bổ sung Canxi: Khuyến cáo liều > 1g/ngày cho nhóm có chế độ ăn thiếu Canxi hoặc nhóm nguy cơ cao không thể dùng Aspirin.
4. Áp dụng thực tiễn theo hướng dẫn Bộ Y tế năm 2024
Tại Việt Nam, Quyết định số 1154/QĐ-BYT (ban hành tháng 5/2024) đã đưa ra hướng dẫn cụ thể về tầm soát và dự phòng tiền sản giật trong thực hành lâm sàng:
* Sử dụng mô hình phối hợp tại các cơ sở chuyên sâu để xác định nguy cơ.
* Ngưỡng nguy cơ cao được xác định khi chỉ số TSG < 37 tuần > 1/100 hoặc TSG < 34 tuần > 1/150.
Tầm soát và dự phòng tiền sản giật ngay từ quý I thai kỳ là bước tiến tất yếu của quản lý thai nghén hiện đại. Việc phát hiện sớm, phân tầng nguy cơ chính xác và tuân thủ điều trị dự phòng bằng Aspirin liều thấp không chỉ giúp bảo vệ an toàn tính mạng cho mẹ và thai nhi, mà còn góp phần giảm gánh nặng y tế và kinh tế cho gia đình và xã hội.
Tổ Truyền thông
Kính gửi: Các hãng sản xuất, nhà cung cấp tại Việt Nam